- 1.Mary (mẹ của Chúa Giêsu)

例句Câu ví dụ
- 1
耶穌是聖母瑪利亞生的。
Yēsū shì ShèngmǔMǎlìyà shēng de。
Giêsu được sinh ra từ Thánh Nữ Maria
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.