學華語Kaori Dict

聖誕卡

giản thể: 圣诞卡

Shèngdàn

ㄕㄥˋ ㄉㄢˋ ㄎㄚˇ

THÁNH ĐẢN CA

例句Câu ví dụ

  • 1

    聖誕節的時候,我們送聖誕卡給朋友。

    Shèngdànjié de shíhou, wǒmen sòng Shèngdànkǎ gěi péngyou。

    Vào dịp Giáng sinh, chúng tôi gửi thiệp Giáng sinh cho bạn bè

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圣诞卡 nghĩa là gì? · Kaori Dict