學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
聖跡
聖跡
giản thể:
圣迹
shèng
jì
[ㄕㄥˋ ㄐㄧˋ]
THÁNH TÍCH
1.
thánh tích
2.
phép màu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
痕跡
hénjì
dấu vết
神聖
shénshèng
thiêng liêng
足跡
zújì
dấu chân
跡象
jìxiàng
dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báo
軌跡
guǐjì
quỹ đạo
聖誕節
Shèngdànjié
thời gian Giáng Sinh
字跡
zìjì
chữ viết tay
聖賢
shèngxián
bậc thánh hiền
逐字解
Từng chữ trong từ
聖
thánh
thánh, thánh thiện
跡
tích
tìm kiếm, theo dấu vết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
升級
shēngjí
lên một cấp; được thăng chức
生機
shēngjī
cơ hội sống; hy vọng thành công
生計
shēngjì
kế sinh nhai
生技
shēngjì
công nghệ sinh học
盛季
shèngjì
mùa cao điểm
省級
shěngjí
cấp tỉnh (hành chính)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
圣迹 nghĩa là gì? · Kaori Dict