- 1.linh hồn và tinh thần của người đã khuất

例句Câu ví dụ
- 1
願你的在天之靈安息。
yuàn nǐ de zàitiānzhīlíng ānxī。
Lạy Chúa, xin linh hồn anh yên nghỉ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.