學華語Kaori Dict

在天之靈

giản thể: 在天之灵

zàitiānzhīlíng

ㄗㄞˋ ㄊㄧㄢ ㄓ ㄌㄧㄥˊ

TẠI THIÊN CHI LINH

  1. 1.linh hồn và tinh thần của người đã khuất

例句Câu ví dụ

  • 1

    願你的在天之靈安息。

    yuàn nǐ de zàitiānzhīlíng ānxī。

    Lạy Chúa, xin linh hồn anh yên nghỉ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

在天之靈 nghĩa là gì? · Kaori Dict