在此之前
zàicǐzhīqián
[ㄗㄞˋ ㄘˇ ㄓ ㄑㄧㄢˊ]
TẠI THỬ CHI TIỀN
- 1.trước đó
- 2.trước đây
- 3.trước kia

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.