地老天荒
dìlǎotiānhuāng
[ㄉㄧˋ ㄌㄠˇ ㄊㄧㄢ ㄏㄨㄤ]
ĐỊA LÃO THIÊN HOANG
- 1.xem 天荒地老[tian1 huang1 di4 lao3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.