- 1.cảnh; kịch bản; tình huống; bối cảnh

例句Câu ví dụ
- 1
這個場景很感人。
zhè ge chǎng jǐng hěn gǎn rén
Không khí cảnh này rất cảm động
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 景CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.