均等化
jūnděnghuà
[ㄐㄩㄣ ㄉㄥˇ ㄏㄨㄚˋ]
QUÂN ĐẲNG HOÁ
- 1.làm cho bình đẳng
- 2.làm đồng đều
- 3.làm cho thống nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 等ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.