坎特伯雷故事集
KǎntèbóléiGùshìJí
[ㄎㄢˇ ㄊㄜˋ ㄅㄛˊ ㄌㄟˊ ㄍㄨˋ ㄕˋ ㄐㄧˊ]
KHẢM ĐẶC BÁ LÔI CỐ SỰ TẬP
- 1.The Canterbury Tales, tập truyện của Geoffrey Chaucer 喬叟|乔叟[Qiao2 sou3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
- 故CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.