學華語Kaori Dict

坐冷板凳

zuòlěngbǎndèng

ㄗㄨㄛˋ ㄌㄥˇ ㄅㄢˇ ㄉㄥˋ

TOẠ LẠNH BẢN ĐẮNG

  1. 1.làm công việc không quan trọng
  2. 2.bị đón tiếp lạnh nhạt
  3. 3.chờ mãi nhiệm vụ hoặc cuộc gặp gỡ
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.bị ra rìa
  2. 5.bị gạt sang một bên
  3. 6.ngồi ghế dự bị
  4. 7.chờ dài cổ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
  • TỌA (坐) – ngồi: Hai người (从) ngồi bệt trên đống đất (土 thổ) nghỉ chân — an TỌA, mời NGỒI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坐冷板凳 nghĩa là gì? · Kaori Dict