坐冷板凳
zuòlěngbǎndèng
[ㄗㄨㄛˋ ㄌㄥˇ ㄅㄢˇ ㄉㄥˋ]
TOẠ LẠNH BẢN ĐẮNG
- 1.làm công việc không quan trọng
- 2.bị đón tiếp lạnh nhạt
- 3.chờ mãi nhiệm vụ hoặc cuộc gặp gỡ
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.bị ra rìa
- 5.bị gạt sang một bên
- 6.ngồi ghế dự bị
- 7.chờ dài cổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
- 坐TỌA (坐) – ngồi: Hai người (从) ngồi bệt trên đống đất (土 thổ) nghỉ chân — an TỌA, mời NGỒI.