- 1.tọa độ (hình học)
Cách đọc khác:zuòbiāo — 座標: (hình học) tọa độ / (tượng trưng) điểm tham chiếu; hệ quy chiếu; dấu mốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 坐TỌA (坐) – ngồi: Hai người (从) ngồi bệt trên đống đất (土 thổ) nghỉ chân — an TỌA, mời NGỒI.