學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
坐標
坐標
giản thể:
坐标
zuò
biāo
[ㄗㄨㄛˋ ㄅㄧㄠ]
TOẠ TIÊU
1.
tọa độ (hình học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
坐
zuò
ngồi
標準
biāozhǔn
tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí
目標
mùbiāo
mục tiêu
坐下
zuòxia
ngồi xuống
請坐
qǐngzuò
xin mời ngồi
標題
biāotí
tiêu đề
標誌
biāozhì
dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo
乘坐
chéngzuò
đi (phương tiện giao thông)
逐字解
Từng chữ trong từ
坐
toạ, toà
ngồi
標
tiêu, bêu
Dấu hiệu, biểu tượng, nhãn, dấu hiệu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
座標
zuòbiāo
xem 坐標|坐标[zuo4 biao1]
座標
zuòbiāo
座標: (hình học) tọa độ / (tượng trưng) điểm tham chiếu; hệ quy chiếu; dấu mốc
記憶技巧
Mẹo nhớ
坐
TỌA (坐) – ngồi: Hai người (从) ngồi bệt trên đống đất (土 thổ) nghỉ chân — an TỌA, mời NGỒI.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
坐標 nghĩa là gì? · Kaori Dict