學華語Kaori Dict

堅如磐石

giản thể: 坚如磐石

jiānpánshí

ㄐㄧㄢ ㄖㄨˊ ㄆㄢˊ ㄕˊ

KIÊN NHƯ BÀN THẠCH

  1. 1.vững như bàn thạch (thành ngữ); tuyệt đối an toàn
  2. 2.vững chắc và kiên cường

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的領導地位堅如磐石。

    tā de lǐngdǎo dìwèi jiānrúpánshí。

    Vị trí lãnh đạo của ông ấy vững như đá

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坚如磐石 nghĩa là gì? · Kaori Dict