- 1.thư rác
- 2.tin nhắn spam
- 3.thư không mong muốn

例句Câu ví dụ
- 1
我最近經常收到垃圾郵件。
wǒ zuìjìn jīngcháng shōudào lājīyóujiàn。
Tôi gần đây thường xuyên nhận được email rác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
- 圾NGẬP (圾) – rác: Đất (土) bẩn lan tới (及) tận chân — rác NGẬP đến cổ! Đi cặp với 垃 thành 垃圾 (rác).
- 垃LẠP (垃) – rác: Đứng (立) sững trên đống đất (土) bẩn — chỗ ta đứng toàn RÁC là RÁC (垃圾)!