學華語Kaori Dict

垃圾郵件

giản thể: 垃圾邮件

yóujiàn

ㄌㄚ ㄐㄧ ㄧㄡˊ ㄐㄧㄢˋ

LẠP SẮC BƯU KIỆN

  1. 1.thư rác
  2. 2.tin nhắn spam
  3. 3.thư không mong muốn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我最近經常收到垃圾郵件。

    wǒ zuìjìn jīngcháng shōudào lājīyóujiàn。

    Tôi gần đây thường xuyên nhận được email rác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
  • NGẬP (圾) – rác: Đất (土) bẩn lan tới (及) tận chân — rác NGẬP đến cổ! Đi cặp với 垃 thành 垃圾 (rác).
  • LẠP (垃) – rác: Đứng (立) sững trên đống đất (土) bẩn — chỗ ta đứng toàn RÁC là RÁC (垃圾)!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

垃圾邮件 nghĩa là gì? · Kaori Dict