埃德·米利班德
Āidé·Mǐlìbāndé
[ㄞ ㄉㄜˊ ㄇㄧˇ ㄌㄧˋ ㄅㄢ ㄉㄜˊ]
AI ĐỨC · MỄ LỢI BAN ĐỨC
- 1.Ed Milliband, chính trị gia lao động Anh, lãnh đạo phe đối lập từ 2010

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
- 班BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.