學華語Kaori Dict

埃菲爾鐵塔

giản thể: 埃菲尔铁塔

ĀifēiěrTiě

ㄞ ㄈㄟ ㄦˇ ㄊㄧㄝˇ ㄊㄚˇ

AI PHI NHĨ THIẾT THÁP

例句Câu ví dụ

  • 1

    經理把埃菲爾鐵塔指給德國商人看。

    jīnglǐ bǎ ĀifēiěrTiětǎ zhǐ gěi Déguó shāngrén kàn。

    Người quản lý đã chỉ cho thương nhân Đức xem tháp Eiffel

  • 2

    埃菲爾鐵塔和盧浮宮在同一座城市。

    ĀifēiěrTiětǎ hé Lúfúgōng zài tóngyī zuò chéngshì。

    Tháp Eiffel và Bảo tàng Louvre cùng nằm trong một thành phố

  • 3

    埃菲爾鐵塔鑲嵌在巴黎的中心。

    ĀifēiěrTiětǎ xiāngqiàn zài Bālí de zhōngxīn。

    Tháp Eiffel được xây dựng ở trung tâm Paris.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

埃菲尔铁塔 nghĩa là gì? · Kaori Dict