- 1.quận trung tâm thành phố
- 2.quận Thành Trung của thành phố Liễu Châu 柳州市[Liu3 zhou1 shi4], Quảng Tây
- 3.quận Thành Trung của thành phố Tây Ninh 西寧市|西宁市[Xi1 ning2 shi4], Thanh Hải
Cách đọc khác:ChéngzhōngQū — Chengzhong, quận của thành phố Liuzhou 柳州市[Liu3 zhou1 Shi4], Quảng Tây / Chengzhong, quận của thành phố Xining 西寧市|西宁市[Xi1 ning2 Shi4], Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.