學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
城域網
城域網
giản thể:
城域网
chéng
yù
wǎng
[ㄔㄥˊ ㄩˋ ㄨㄤˇ]
THÀNH VỰC VÕNG
1.
mạng khu vực đô thị
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
上網
shàngwǎng
lên mạng
網站
wǎngzhàn
trang web
網友
wǎngyǒu
bạn online
網球
wǎngqiú
quần vợt
城市
chéngshì
thành phố; thị trấn
網
wǎng
lưới
網上
wǎngshàng
trực tuyến
網絡
wǎngluò
mạng lưới (máy tính, viễn thông, vận tải,...)
逐字解
Từng chữ trong từ
城
thành
pháo đài
域
vực
khu vực
網
võng
bộ, lưới, mạng
記憶技巧
Mẹo nhớ
城
THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
城域网 nghĩa là gì? · Kaori Dict