基因染色體異常
giản thể: 基因染色体异常
jīyīnrǎnsètǐyìcháng
[ㄐㄧ ㄧㄣ ㄖㄢˇ ㄙㄜˋ ㄊㄧˇ ㄧˋ ㄔㄤˊ]
CƠ NHÂN NHIỄM SẮC THỂ DỊ THƯỜNG
- 1.bất thường nhiễm sắc thể di truyền

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 因NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.