基督教民主聯盟
giản thể: 基督教民主联盟
JīdūjiàoMínzhǔLiánméng
[ㄐㄧ ㄉㄨ ㄐㄧㄠˋ ㄇㄧㄣˊ ㄓㄨˇ ㄌㄧㄢˊ ㄇㄥˊ]
CƠ ĐỐC GIÁO DÂN CHỦ LIÊN MINH
- 1.Liên minh Dân chủ Cơ Đốc (đảng chính trị Đức)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.