基石
jīshí
[ㄐㄧ ㄕˊ]
CƠ THẠCH
- 1.đá nền móng; đá góc
- 2.(nghĩa bóng) cơ sở; nền tảng

例句Câu ví dụ
- 1
大自然的真實和質樸往往是值得注意的藝術中最重要的基石。
dàzìrán de zhēnshí hé zhìpǔ wǎngwǎng shì zhídezhùyì de yìshù zhōng zuì zhòngyào de jīshí。
Sự chân thật và giản dị của thiên nhiên thường là nền tảng quan trọng nhất trong nghệ thuật đáng chú ý.