學華語Kaori Dict

基礎設施即服務

giản thể: 基础设施即服务

chǔshèshī

ㄐㄧ ㄔㄨˇ ㄕㄜˋ ㄕ ㄐㄧˊ ㄈㄨˊ ㄨˋ

CƠ SỞ THIẾT THI TỨC PHỤC VỤ

  1. 1.(máy tính) cơ sở hạ tầng như một dịch vụ (IaaS)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

基礎設施即服務 nghĩa là gì? · Kaori Dict