塑料姐妹花
sùliàojiěmèihuā
[ㄙㄨˋ ㄌㄧㄠˋ ㄐㄧㄝˇ ㄇㄟˋ ㄏㄨㄚ]
TỐ LIỆU TỶ MUỘI HOA
- 1.Cặp bạn nữ nhựa (thuật ngữ mới, 2017) (thông tục) một cặp phụ nữ có vẻ thân thiết nhưng thực chất tình cảm nông cạn, không chân thành và có sự cạnh tranh tinh tế; bạn thân giả; bạn thù giả

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 妹MUỘI (妹) – em gái: Cô bé (女 nữ) như cây chưa trổ ngọn (未 vị) — chưa lớn hết, là EM GÁI, MUỘI muội.
- 姐TỶ (姐) – chị: Người con gái (女 nữ) đứng đầu bàn thờ tầng lớp (且 thả) — lớn nhất trong đám em gái: CHỊ, TỶ tỷ.
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.