學華語Kaori Dict

塔克拉瑪干

giản thể: 塔克拉玛干

gān

ㄊㄚˇ ㄎㄜˋ ㄌㄚ ㄇㄚˇ ㄍㄢ

THÁP KHẮC LẠP MÃ CAN

  1. 1.Tát-ka-la-ma-gan, xem 塔克拉瑪干沙漠|塔克拉玛干沙漠[Ta3 ke4 la1 ma3 gan1 Sha1 mo4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塔克拉玛干 nghĩa là gì? · Kaori Dict