學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
塔吉克族
塔吉克族
Tǎ
jí
kè
zú
[ㄊㄚˇ ㄐㄧˊ ㄎㄜˋ ㄗㄨˊ]
THÁP CÁT KHẮC TỘC
1.
nhóm dân tộc Tajik
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
民族
mínzú
quốc tịch; dân tộc
克服
kèfú
chinh phục
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
克
kè
có thể
千克
qiānkè
kilogram
中華民族
Zhōnghuámínzú
dân tộc Trung Hoa
塔
tǎ
chùa tháp
吉他
jítā
đàn guitar (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
塔
tháp
tháp, tháp nhọn, công trình cao
吉
cát
may mắn, tốt lành, thuận lợi
克
khắc
gram
族
tộc
gia đình, dân tộc, nhóm người
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
塔吉克族 nghĩa là gì? · Kaori Dict