塔城市
Tǎchéngshì
[ㄊㄚˇ ㄔㄥˊ ㄕˋ]
THÁP THÀNH THỊ
- 1.Thành phố Tarbaghatay hoặc Tacheng ở châu Tacheng 塔城地區|塔城地区[Ta3 cheng2 di4 qu1], Tân Cương
Cách đọc khác:TǎchéngShì — thành phố Tacheng, cấp huyện thuộc khu tự trị Tacheng|塔城地区[Ta3 cheng2 Di4 qu1], Tân Cương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.