例句Câu ví dụ
- 1
我的塗改液用完了,現在寫字只用鉛筆。
wǒ de túgǎiyè yòngwán le, xiànzài xiězì zhǐ yòng qiānbǐ。
Bút sửa của tôi đã hết, hiện tại tôi chỉ viết bằng bút chì.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 改CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
