學華語Kaori Dict

塗改液

giản thể: 涂改液

gǎi

ㄊㄨˊ ㄍㄞˇ ㄧㄝˋ

ĐỒ CẢI DỊCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的塗改液用完了,現在寫字只用鉛筆。

    wǒ de túgǎiyè yòngwán le, xiànzài xiězì zhǐ yòng qiānbǐ。

    Bút sửa của tôi đã hết, hiện tại tôi chỉ viết bằng bút chì.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

涂改液 nghĩa là gì? · Kaori Dict