學華語Kaori Dict

塞翁失馬

giản thể: 塞翁失马

sàiwēngshī

ㄙㄞˋ ㄨㄥ ㄕ ㄇㄚˇ

TÁI ÔNG THẤT MÃ

  1. 1.nghĩa đen: ông lão mất ngựa, nhưng mọi chuyện hoá ra lại tốt (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: trong cái rủi có cái may
  3. 3.không có điều gì hoàn toàn xấu

例句Câu ví dụ

  • 1

    塞翁失馬

    sàiwēngshīmǎ

    Mất ngựa mà gặp phúc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塞翁失马 nghĩa là gì? · Kaori Dict