例句Câu ví dụ
- 1
哦,想起來了,忘記在填報名單的桌子上。
ò, xiǎngqilai le, wàngjì zài tiánbào míngdān de zhuōzi shàng。
À, nhớ起来了, quên để ở bàn đang điền danh sách.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
