學華語Kaori Dict

填報

giản thể: 填报

tiánbào

ㄊㄧㄢˊ ㄅㄠˋ

ĐIỀN BÁO

  1. 1.điền và nộp (mẫu đơn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    哦,想起來了,忘記在填報名單的桌子上。

    ò, xiǎngqilai le, wàngjì zài tiánbào míngdān de zhuōzi shàng。

    À, nhớ起来了, quên để ở bàn đang điền danh sách.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

填报 nghĩa là gì? · Kaori Dict