學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
增資
增資
giản thể:
增资
zēng
zī
[ㄗㄥ ㄗ]
TĂNG TƯ
1.
tăng vốn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
增加
zēngjiā
tăng; tăng thêm
資料
zīliào
tài liệu
資源
zīyuán
tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)
資金
zījīn
quỹ; vốn
資格
zīgé
trình độ
增長
zēngzhǎng
tăng trưởng
工資
gōngzī
tiền lương; lương
投資
tóuzī
đầu tư
逐字解
Từng chữ trong từ
增
tăng
tăng lên
資
tư
tài sản
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
曾子
Zēngzǐ
Tăng Tử (505-435 TCN), học trò của Khổng Tử, được cho là người biên tập hoặc tác giả của kinh điển Nho giáo Đại Học 大學|大学[Da4 xue2]
記憶技巧
Mẹo nhớ
資
TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
增资 nghĩa là gì? · Kaori Dict