例句Câu ví dụ
- 1
一個墨西哥人教了他西班牙文。
yīge Mòxīgērén jiāo le tā Xībānyáwén。
Một người Mexico đã dạy anh ấy tiếng Tây Ban Nha
- 2
我在學校學納瓦特爾語。我是墨西哥人。
wǒ zài xuéxiào xué Nàwǎtèěryǔ。 wǒ shì Mòxīgērén。
Tôi học tiếng Nahuatl ở trường. Tôi là người Mexico
- 3
我在學校學納瓦特爾語,我是墨西哥人。
wǒ zài xuéxiào xué Nàwǎtèěryǔ, wǒ shì Mòxīgērén。
Tôi học tiếng Nahuatl ở trường, tôi là người Mexico
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 哥CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.
