學華語Kaori Dict

墨西哥人

rén

ㄇㄛˋ ㄒㄧ ㄍㄜ ㄖㄣˊ

MẶC TÂY CA NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個墨西哥人教了他西班牙文。

    yīge Mòxīgērén jiāo le tā Xībānyáwén。

    Một người Mexico đã dạy anh ấy tiếng Tây Ban Nha

  • 2

    我在學校學納瓦特爾語。我是墨西哥人。

    wǒ zài xuéxiào xué Nàwǎtèěryǔ。 wǒ shì Mòxīgērén。

    Tôi học tiếng Nahuatl ở trường. Tôi là người Mexico

  • 3

    我在學校學納瓦特爾語,我是墨西哥人。

    wǒ zài xuéxiào xué Nàwǎtèěryǔ, wǒ shì Mòxīgērén。

    Tôi học tiếng Nahuatl ở trường, tôi là người Mexico

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.
  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

墨西哥人 nghĩa là gì? · Kaori Dict