例句Câu ví dụ
- 1
我討厭壁蝨!
wǒ tǎoyàn bì shī!
Tôi ghét nhện bám!
- 2
有了,在壁櫥裡!
yǒule, zài bìchú lǐ!
Có, ở trong tủ tường!
- 3
牆壁上掛著一個時鐘。
qiángbì shàng guà zhe yīge shízhōng。
Có một đồng hồ treo trên tường.
我討厭壁蝨!
wǒ tǎoyàn bì shī!
Tôi ghét nhện bám!
有了,在壁櫥裡!
yǒule, zài bìchú lǐ!
Có, ở trong tủ tường!
牆壁上掛著一個時鐘。
qiángbì shàng guà zhe yīge shízhōng。
Có một đồng hồ treo trên tường.