學華語Kaori Dict

ㄅㄧˋ

BÍCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    我討厭壁蝨!

    wǒ tǎoyàn bì shī!

    Tôi ghét nhện bám!

  • 2

    有了,在壁櫥裡!

    yǒule, zài bìchú lǐ!

    Có, ở trong tủ tường!

  • 3

    牆壁上掛著一個時鐘。

    qiángbì shàng guà zhe yīge shízhōng。

    Có một đồng hồ treo trên tường.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壁 nghĩa là gì? · Kaori Dict