學華語Kaori Dict

giản thể:

zhuàng

ㄓㄨㄤˋ

TRÁNG

HSK 7-9TOCFL 5Adj/V
  1. 1.làm mạnh
  2. 2.mạnh
  3. 3.mạnh mẽ

Cách đọc khác:Zhuàngdân tộc Choang ở Quảng Tây, nhóm dân tộc đông thứ hai của Trung Quốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他又高又壯。

    tā yòu gāo yòu zhuàng。

    Anh ấy vừa cao vừa khỏe mạnh

  • 2

    他壯得像匹馬。

    tā zhuàng de xiàng pǐ mǎ。

    Anh ấy khỏe mạnh như một con ngựa

  • 3

    湯姆又高又壯。

    Tāngmǔ yòu gāo yòu zhuàng。

    Tom cao và khỏe mạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

壮 nghĩa là gì? · Kaori Dict