- 1.làm mạnh
- 2.mạnh
- 3.mạnh mẽ
Cách đọc khác:Zhuàng — dân tộc Choang ở Quảng Tây, nhóm dân tộc đông thứ hai của Trung Quốc

例句Câu ví dụ
- 1
他又高又壯。
tā yòu gāo yòu zhuàng。
Anh ấy vừa cao vừa khỏe mạnh
- 2
他壯得像匹馬。
tā zhuàng de xiàng pǐ mǎ。
Anh ấy khỏe mạnh như một con ngựa
- 3
湯姆又高又壯。
Tāngmǔ yòu gāo yòu zhuàng。
Tom cao và khỏe mạnh