學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
壯士
壯士
giản thể:
壮士
zhuàng
shì
[ㄓㄨㄤˋ ㄕˋ]
TRÁNG SĨ
1.
anh hùng
2.
chiến sĩ
3.
chàng trai dũng cảm
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
chiến binh (mặc giáp)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
護士
hùshi
y tá
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
博士
bóshì
tiến sĩ (học vị học thuật)
女士
nǚshì
quý bà
男士
nánshì
đàn ông
士兵
shìbīng
lính
人士
rénshì
người
碩士
shuòshì
bằng thạc sĩ
逐字解
Từng chữ trong từ
壯
tráng
lớn, to
士
sĩ
nhà học, người nho
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
裝飾
zhuāngshì
trang trí
壯實
zhuàngshi
cường tráng
妝飾
zhuāngshì
ăn mặc chỉnh tề
狀師
zhuàngshī
(cổ) luật sư; người hành nghề pháp lý
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
壮士 nghĩa là gì? · Kaori Dict