學華語Kaori Dict

giản thể:

shēng

ㄕㄥ

THANH

HSK 5TOCFL 2N/M
  1. 1.âm thanh
  2. 2.giọng
  3. 3.giọng điệu
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.tiếng
  2. 5.tên tuổi
  3. 6.lượng từ cho âm thanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    他咳了幾聲。

    tā ké le jǐ shēng

    Anh ấy ho vài tiếng

  • 2

    大點兒聲。

    dà diǎnr shēng。

    Lớn一点儿声.

  • 3

    我聽到尖叫聲。

    wǒ tīngdào jiānjiào shēng。

    Tôi nghe thấy tiếng hét

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

声 nghĩa là gì? · Kaori Dict