學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
處治
處治
giản thể:
处治
chǔ
zhì
[ㄔㄨˇ ㄓˋ]
XỬ TRỊ
1.
trừng phạt
2.
xử lý
3.
đối phó (văn học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
到處
dàochù
khắp nơi
好處
hǎochǔ
dễ hòa hợp
壞處
huàichu
tổn hại
處理
chǔlǐ
xử lý; đối phó
政治
zhèngzhì
chính trị
長處
chángchù
điểm tốt
短處
duǎnchù
khuyết điểm
治療
zhìliáo
điều trị (một bệnh)
逐字解
Từng chữ trong từ
處
xứ, xử
nơi, vị trí
治
trị
chí — cai trị, điều hành, quản lý
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
處置
chǔzhì
xử lý
儲值
chǔzhí
(Đài Loan) nạp tiền vào (thẻ giá trị lưu trữ hoặc tài khoản điện thoại trả trước); nạp tiền
出汁
chūzhī
dashi (nước dùng trong ẩm thực Nhật Bản) (vay mượn chính tả từ tiếng Nhật)
楮紙
chǔzhǐ
giấy kozō
觸肢
chùzhī
kìm chân
記憶技巧
Mẹo nhớ
處
XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
处治 nghĩa là gì? · Kaori Dict