例句Câu ví dụ
- 1
我需要有人來幫我修文字處理器。
wǒ xūyào yǒurén lái bāng wǒ Xiūwén zì chǔlǐqì。
Tôi cần có người giúp tôi sửa máy soạn thảo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
