學華語Kaori Dict

複製

giản thể: 复制

zhì

ㄈㄨˋ ㄓˋ

PHỤC CHẾ

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.nhân bản
  2. 2.tạo bản sao
  3. 3.sao chép
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tái sản xuất
  2. 5.nhân dòng

例句Câu ví dụ

  • 1

    把文件復制一份。

    bǎ wén jiàn fù zhì yī fèn

    Sao chép tài liệu một bản

  • 2

    復制/粘貼是很有用的。

    fùzhì / zhāntiē shì hěn yǒuyòng de。

    Sao chép/dán rất hữu ích

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

复制 nghĩa là gì? · Kaori Dict