學華語Kaori Dict

複變函數

giản thể: 复变函数

biànhánshù

ㄈㄨˋ ㄅㄧㄢˋ ㄏㄢˊ ㄕㄨˋ

PHỤC BIẾN HÀM SỐ

  1. 1.hàm số biến phức (toán)

例句Câu ví dụ

  • 1

    教我們復變函數的老師說黎曼定理很美。

    jiāo wǒmen fùbiànhánshù de lǎoshī shuō Límàn dìnglǐ hěn měi。

    Giáo viên dạy hàm phức cho chúng tôi nói rằng định lý Riemann rất đẹp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀM (函) – hộp thư: Mũi tên nằm gọn (了) trong cái hộp mở nắp (凵) — phong thư trong hộp, công HÀM, thư HÀM.
  • BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

复变函数 nghĩa là gì? · Kaori Dict