學華語Kaori Dict

外星人

wàixīngrén

ㄨㄞˋ ㄒㄧㄥ ㄖㄣˊ

NGOẠI TINH NHÂN

HSK 7-9N
  1. 1.người ngoài hành tinh; sinh vật ngoài trái đất

例句Câu ví dụ

  • 1

    我被外星人綁架了。

    wǒ bèi wàixīngrén bǎngjià le。

    Tôi bị người ngoài hành tinh bắt cóc

  • 2

    讓我們假裝是外星人。

    ràng wǒmen jiǎzhuāng shì wàixīngrén。

    Hãy giả vờ chúng ta là người ngoài hành tinh

  • 3

    不是所有外星人都壞。

    bùshì suǒyǒu wàixīngrén dōu huài。

    Không phải tất cả ngoại xâm đều xấu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外星人 nghĩa là gì? · Kaori Dict