學華語Kaori Dict

外來人

giản thể: 外来人

wàiláirén

ㄨㄞˋ ㄌㄞˊ ㄖㄣˊ

NGOẠI LAI NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    本地人、外來人齊心共創上海新文明。

    běndìrén、 wàiláirén qíxīn gòng chuàng Shànghǎi xīn wénmíng。

    Người bản địa và người nước ngoài cùng nhau tạo ra nền văn minh mới của Thượng Hải

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外来人 nghĩa là gì? · Kaori Dict