例句Câu ví dụ
- 1
本地人、外來人齊心共創上海新文明。
běndìrén、 wàiláirén qíxīn gòng chuàng Shànghǎi xīn wénmíng。
Người bản địa và người nước ngoài cùng nhau tạo ra nền văn minh mới của Thượng Hải
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
