外源凝集素
wàiyuánníngjísù
[ㄨㄞˋ ㄩㄢˊ ㄋㄧㄥˊ ㄐㄧˊ ㄙㄨˋ]
NGOẠI NGUYÊN NGƯNG TẬP TỐ
- 1.(hóa sinh) lectin

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.