- 1.hình dáng
- 2.diện mạo bên ngoài
- 3.thiết kế
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tổng thể thương hiệu hoặc logo có thể được cấp bằng sáng chế

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 計KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.