學華語Kaori Dict

外觀設計

giản thể: 外观设计

wàiguānshè

ㄨㄞˋ ㄍㄨㄢ ㄕㄜˋ ㄐㄧˋ

NGOẠI QUAN THIẾT KẾ

  1. 1.hình dáng
  2. 2.diện mạo bên ngoài
  3. 3.thiết kế
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tổng thể thương hiệu hoặc logo có thể được cấp bằng sáng chế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外觀設計 nghĩa là gì? · Kaori Dict