學華語Kaori Dict

外貿協會

giản thể: 外贸协会

WàimàoXiéhuì

ㄨㄞˋ ㄇㄠˋ ㄒㄧㄝˊ ㄏㄨㄟˋ

NGOẠI MẬU HIỆP HỘI

  1. 1.Hội đồng Phát triển Thương mại Ngoại thương Đài Loan (TAITRA), viết tắt của 中華民國對外貿易發展協會|中华民国对外贸易发展协会

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外貿協會 nghĩa là gì? · Kaori Dict