多層次分析模型
giản thể: 多层次分析模型
duōcéngcìfēnxīmóxíng
[ㄉㄨㄛ ㄘㄥˊ ㄘˋ ㄈㄣ ㄒㄧ ㄇㄛˊ ㄒㄧㄥˊ]
ĐA TẦNG THỨ PHÂN TÍCH MÔ HÌNH
- 1.mô hình phân tích nhiều tầng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.