學華語Kaori Dict

多種語言

giản thể: 多种语言

duōzhǒngyán

ㄉㄨㄛ ㄓㄨㄥˇ ㄩˇ ㄧㄢˊ

ĐA CHỦNG NGỮ NGÔN

例句Câu ví dụ

  • 1

    看到你自己的句子被翻譯成多種語言是一件很開心的事情。

    kàndào nǐ zìjǐ de jùzi bèi fānyì chéng duōzhǒngyǔyán shì yī jiàn hěn kāixīn de shìqing。

    Việc nhìn thấy những câu của mình được dịch sang nhiều ngôn ngữ khác là một điều rất vui.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多种语言 nghĩa là gì? · Kaori Dict