- 1.đa ngôn ngữ

例句Câu ví dụ
- 1
看到你自己的句子被翻譯成多種語言是一件很開心的事情。
kàndào nǐ zìjǐ de jùzi bèi fānyì chéng duōzhǒngyǔyán shì yī jiàn hěn kāixīn de shìqing。
Việc nhìn thấy những câu của mình được dịch sang nhiều ngôn ngữ khác là một điều rất vui.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 種CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.