- 1.hộp đêm; quán bar đêm

例句Câu ví dụ
- 1
在夜總會外面站著兩個虎背熊腰的門衛。
zài yèzǒnghuì wàimiàn zhàn zhe liǎng gě hǔbèixióngyāo de ménwèi。
Ở bên ngoài câu lạc bộ đêm có hai bảo vệ to lớn, gầy gò
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.